massachusetts bay

massachusetts bay

A small sailboat glides across the calm waters of Massachusetts Bay.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vịnh Massachusetts: "Massachusetts Bay" một vịnh lớn của Đại Tây Dương, nằm ngoài khơi bờ biển phía đông của tiểu bang Massachusetts, Hoa Kỳ. Vịnh này kéo dài từ Mũi Ann (Cape Ann) ở phía bắc đến Mũi Cod (Cape Cod) ở phía nam.

dụ sử dụng
  • (Vịnh Massachusetts một khu vực ý nghĩa lịch sử quan trọng đối với quá trình thuộc địa hóa đầu tiên của nước Mỹ.)
  • (Nhiều tàu thuyền đi qua Vịnh Massachusetts để đến cảng Boston.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Massachusetts Bay Colony": Thuộc địa Vịnh Massachusetts, một trong những thuộc địa đầu tiên của người AnhBắc Mỹ, được thành lập vào năm 1630.
    • The Massachusetts Bay Colony was a major center of Puritan settlement. (Thuộc địa Vịnh Massachusetts một trung tâm lớn của các khu định cư Thanh giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Massachusetts (Danh từ riêng): Tiểu bang Massachusetts, nơi vịnh này tọa lạc.
    • Boston is the capital city of Massachusetts. (Boston thủ phủ của tiểu bang Massachusetts.)
  • Bay (Danh từ): Vịnh, một vùng nước ven biển được bao quanh một phần bởi đất liền.
    • A bay is often a good place for ships to anchor. (Một vịnh thường nơi tốt để tàu thuyền neo đậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Inlet: Vịnh nhỏ, lạch (một dải nước hẹp chảy vào đất liền từ biển hoặc hồ).
  • Gulf: Vịnh lớn (thường rộng sâu hơn bay, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn).
Các cụm từ liên quan
  • "Bay of Massachusetts": Một cách diễn đạt khác cho "Massachusetts Bay", nhưng ít phổ biến hơn.
    • The Bay of Massachusetts is known for its rich marine life. (Vịnh Massachusetts được biết đến với đời sống sinh vật biển phong phú.)
Thành ngữ liên quan
  • "To sail into Massachusetts Bay": Một cách nói ẩn dụ chỉ việc đến một nơi quan trọng hoặc bắt đầu một hành trình mới.
    • After years of planning, they finally sailed into Massachusetts Bay, ready to start their new life. (Sau nhiều năm lên kế hoạch, cuối cùng họ đã đi thuyền vào Vịnh Massachusetts, sẵn sàng bắt đầu cuộc sống mới.)